Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp

Trang chủ N1 Danh sách mẫu ngữ pháp 〜んがため(に)

N1

〜んがため(に)

Ý nghĩa

Diễn tả một mục đích mạnh mẽ, "nhằm để làm điều gì đó". Là cách nói cổ, cứng, mang tính văn viết, thể hiện thái độ một lòng quyết đạt được mục đích ấy. 「ため」viết bằng chữ Hán là 「為」.

Ví dụ
  1. 生き残らんがため、彼らは必死で戦った。 Để sống sót, họ đã chiến đấu hết mình.
  2. 己の信念を貫かんが為の行動であった。 Đó là hành động vì muốn giữ vững niềm tin của mình.
Hỏi AI về mẫu câu này
Claude Opus

Đăng nhập để hỏi AI về các mục bạn đã chọn (tối đa 10 lần mỗi ngày).