Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp
N1
〜べく
Ý nghĩa
Diễn tả mục đích "định ~", "để ~". Là cách nói trang trọng, mang tính văn viết; phía sau là hành động có ý chí. Cả hai dạng 「するべく」 và 「すべく」 đều được dùng.
Ví dụ
- 真相を明らかにすべく、調査委員会が設けられた。 Để làm rõ sự thật, một ủy ban điều tra đã được thành lập.
- 彼は夢を実現するべく、日々努力を重ねている。 Để thực hiện ước mơ, anh ấy nỗ lực từng ngày.
Hỏi AI về mẫu câu này
Claude Opus
Đăng nhập để hỏi AI về các mục bạn đã chọn (tối đa 10 lần mỗi ngày).
Đăng nhập / Đăng ký