Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp

Trang chủ N3 Danh sách mẫu ngữ pháp 〜おかげで

N3

〜おかげで

Ý nghĩa

Diễn tả việc có nguyên nhân hay ân huệ mang lại kết quả tốt. Dùng với lòng biết ơn, như "〜のおかげで", để nêu lý do cho kết quả tốt. Cũng có thể dùng mỉa mai cho kết quả xấu.

Ví dụ
  1. 先生のおかげで、合格することができた Nhờ có thầy, tôi đã có thể thi đỗ.
  2. 手伝ってくれたおかげで、早く終わった Nhờ bạn giúp đỡ, mọi việc đã xong sớm.
Hỏi AI về mẫu câu này
Claude Opus

Đăng nhập để hỏi AI về các mục bạn đã chọn (tối đa 10 lần mỗi ngày).