Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp

Trang chủ N2 Danh sách mẫu ngữ pháp 〜とともに

N2

〜とともに

Ý nghĩa

Diễn tả sự cùng đi, mang nghĩa 「〜と一緒に」. Ngoài ra còn diễn tả việc một bên thay đổi kéo theo bên kia cũng thay đổi, hoặc sự song song tồn tại của hai tính chất theo nghĩa 「〜であると同時に」. Cách nói hơi trang trọng.

Ví dụ
  1. 家族とともに、新しい町へ引っ越した Cùng với gia đình, tôi đã chuyển đến một thị trấn mới.
  2. 年を取るとともに、体力が衰えてきた Cùng với tuổi tác, thể lực của tôi cũng suy giảm dần.
  3. 彼は研究者であるとともに、二児の父でもある Anh ấy vừa là một nhà nghiên cứu, đồng thời cũng là cha của hai đứa con.
Hỏi AI về mẫu câu này
Claude Opus

Đăng nhập để hỏi AI về các mục bạn đã chọn (tối đa 10 lần mỗi ngày).