Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp
N2
〜に加えて/〜に加え
Ý nghĩa
Diễn tả việc một sự việc được cộng thêm sự việc khác. Mang nghĩa 「〜だけでなく、さらに」, là cách nói hơi trang trọng, diễn tả mức độ tăng lên do các sự việc chồng chất.
Ví dụ
- 強風に加えて、雨も激しくなってきた Bên cạnh gió mạnh, mưa cũng bắt đầu nặng hạt hơn.
- 基本料金に加え、手数料がかかります Ngoài phí cơ bản, còn phát sinh thêm phí thủ tục.
Hỏi AI về mẫu câu này
Claude Opus
Đăng nhập để hỏi AI về các mục bạn đã chọn (tối đa 10 lần mỗi ngày).
Đăng nhập / Đăng ký