Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp
N2
〜ことから
Ý nghĩa
Diễn tả việc một sự thật hay tình huống trở thành căn cứ, lý do dẫn đến phán đoán hay kết quả ở phía sau. Mang nghĩa 「〜という事実があるので」, dùng để giải thích nguồn gốc tên gọi hay nguyên nhân.
Ví dụ
- 窓が割れていることから、泥棒が入ったとわかった Từ việc cửa sổ bị vỡ, người ta biết được là đã có trộm đột nhập.
- この町は桜が多いことから、桜町と呼ばれている Vì thị trấn này có nhiều hoa anh đào, nên được gọi là Sakuramachi (thị trấn hoa anh đào).
Hỏi AI về mẫu câu này
Claude Opus
Đăng nhập để hỏi AI về các mục bạn đã chọn (tối đa 10 lần mỗi ngày).
Đăng nhập / Đăng ký