Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp
N2
〜上で
Ý nghĩa
Diễn tả việc hoàn thành một động tác trước, rồi dựa trên đó tiến sang giai đoạn tiếp theo. Trình bày trình tự: lấy hành vi trước làm tiền đề, nền tảng cho hành vi sau. Ngoài ra, ở dạng 「〜する上で」 còn mang nghĩa trong quá trình, trên phương diện thực hiện một việc.
Ví dụ
- よく考えた上で、返事をします Suy nghĩ kỹ rồi mới trả lời.
- 書類に記入した上で、窓口に提出してください Điền vào giấy tờ rồi nộp tại quầy.
- 契約内容を確認した上で、署名する Xác nhận nội dung hợp đồng rồi mới ký.
- 健康を保つ上で、睡眠はとても大切だ Để giữ sức khỏe, giấc ngủ rất quan trọng.
Hỏi AI về mẫu câu này
Claude Opus
Đăng nhập để hỏi AI về các mục bạn đã chọn (tối đa 10 lần mỗi ngày).
Đăng nhập / Đăng ký