Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp
N1
〜ひとり〜のみならず
Ý nghĩa
「ひとり」viết là 「独り」, nghĩa là "chỉ riêng điều đó". Mang nghĩa "không chỉ riêng ~", nhấn mạnh rằng phạm vi không dừng lại ở một điểm mà lan rộng hơn. Là cách nói cứng, mang tính văn viết.
Ví dụ
- これはひとり日本のみならず、世界全体の課題である。 Đây không chỉ là vấn đề riêng của Nhật Bản mà là thách thức của toàn thế giới.
- 環境問題は独り政府のみならず、市民一人ひとりの責任だ。 Vấn đề môi trường không chỉ là trách nhiệm của chính phủ mà còn của mỗi người dân.
Hỏi AI về mẫu câu này
Claude Opus
Đăng nhập để hỏi AI về các mục bạn đã chọn (tối đa 10 lần mỗi ngày).
Đăng nhập / Đăng ký