Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp
N1
〜てしかるべきだ
Ý nghĩa
Diễn tả phán đoán rằng làm như vậy mới hợp lẽ, mới thỏa đáng. Là cách nói trang trọng nêu rằng theo lẽ phải thì nên như thế. 「しかるべき」viết là 「然るべき」.
Ví dụ
- これだけ貢献したのだから、評価されてしかるべきだ。 Đã đóng góp nhiều như vậy thì xứng đáng được đánh giá cao.
- 利用者の意見は、もっと尊重されて然るべきだ。 Ý kiến của người sử dụng cần phải được tôn trọng hơn.
Hỏi AI về mẫu câu này
Claude Opus
Đăng nhập để hỏi AI về các mục bạn đã chọn (tối đa 10 lần mỗi ngày).
Đăng nhập / Đăng ký