Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp
N1
〜たる〜
Ý nghĩa
Mang nghĩa "là ~", diễn tả điều phù hợp với lập trường, tính chất đó. Là cách nói văn ngữ cổ, trang trọng, nối danh từ với danh từ, như 「責任者たる者」(người ở cương vị người chịu trách nhiệm).
Ví dụ
- 紳士たる者、約束は必ず守らねばならない。 Là một quý ông thì phải luôn giữ lời hứa.
- 彼は堂々たる態度で、批判に立ち向かった。 Anh ấy đã đối mặt với sự chỉ trích bằng thái độ đường hoàng.
Hỏi AI về mẫu câu này
Claude Opus
Đăng nhập để hỏi AI về các mục bạn đã chọn (tối đa 10 lần mỗi ngày).
Đăng nhập / Đăng ký