Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp
N1
〜にたえない
Ý nghĩa
Diễn tả việc nhìn hoặc nghe điều gì đó đau lòng đến mức không thể chịu đựng nổi. 「たえない」viết là 「堪えない」, nghĩa là không kìm nén được. Hay gặp ở dạng 「見るに堪えない」(không nỡ nhìn)、「聞くに堪えない」(không nỡ nghe). Ngoài ra còn dùng với nghĩa cảm xúc trào dâng không kìm được, như 「感謝に堪えない」(vô cùng biết ơn).
Ví dụ
- その事故現場は見るにたえないものだった。 Hiện trường vụ tai nạn đó thảm khốc đến mức không thể nhìn nổi.
- 彼の自慢話は聞くに堪えないので、席を外した。 Câu chuyện khoe khoang của anh ấy không thể nào nghe nổi nên tôi đã rời khỏi chỗ.
- 皆様の温かいご支援には、感謝にたえません。 Sự hỗ trợ nồng nhiệt của quý vị, tôi biết ơn không sao kể xiết.
Hỏi AI về mẫu câu này
Claude Opus
Đăng nhập để hỏi AI về các mục bạn đã chọn (tối đa 10 lần mỗi ngày).
Đăng nhập / Đăng ký