Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp
N1
〜限りだ
Ý nghĩa
Diễn tả cảm xúc hiện tại của người nói mạnh đến mức không thể hơn. Gắn với tính từ đuôi -i chỉ cảm xúc, diễn tả mức cực hạn của cảm xúc đó, như 「うれしい限りだ」(vui không gì bằng)、「うらやましい限りだ」(ghen tị vô cùng).
Ví dụ
- 長年の友人にこんな場所で再会できるとは、うれしい限りだ。 Được gặp lại bạn thân lâu năm ở nơi như thế này, thật vui mừng khôn xiết.
- 一人でこの広い家に住むのは、心細い限りだ。 Sống một mình trong ngôi nhà rộng lớn này, thật lo lắng vô cùng.
- 君が海外で活躍していると聞き、うらやましい限りだ。 Nghe nói bạn đang hoạt động ở nước ngoài, thật đáng ghen tị quá.
Hỏi AI về mẫu câu này
Claude Opus
Đăng nhập để hỏi AI về các mục bạn đã chọn (tối đa 10 lần mỗi ngày).
Đăng nhập / Đăng ký